TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sincero

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sinˈt͡ʃɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt

sincero nghĩa là thành thật, thật thà, ngay thật.

Nghĩa của sincero

Tính từ

  1. Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.

Dạng từ của sincero

Giống cái số ítsincera
Giống đực số nhiềusinceri
Giống cái số nhiềusincere

Họ từ của sincero

Câu ví dụ với sincero

  • Sono sincero quando dico che ti amo. Lời nói thương cậu là lời thật lòng đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1992965
  • Il denaro può comprare molte cose, ma l'amore sincero e la fiducia non hanno prezzo. Tiền có thể mua nhiều thứ, nhưng tình yêu và sự tin tưởng chân thật là vô giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13516046

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sound, genuine; sincere, honest

Câu hỏi thường gặp

sincero nghĩa là gì?

sincero (tính từ) nghĩa là thành thật, thật thà, ngay thật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.