sincero
sincero nghĩa là thành thật, thật thà, ngay thật.
Nghĩa của sincero
Tính từ
- Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.
Dạng từ của sincero
| Giống cái số ít | sincera |
| Giống đực số nhiều | sinceri |
| Giống cái số nhiều | sincere |
Họ từ của sincero
Câu ví dụ với sincero
- Sono sincero quando dico che ti amo. Lời nói thương cậu là lời thật lòng đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1992965
- Il denaro può comprare molte cose, ma l'amore sincero e la fiducia non hanno prezzo. Tiền có thể mua nhiều thứ, nhưng tình yêu và sự tin tưởng chân thật là vô giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13516046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sound, genuine; sincere, honest
Câu hỏi thường gặp
sincero nghĩa là gì?
sincero (tính từ) nghĩa là thành thật, thật thà, ngay thật.