sindone
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sindone · số nhiều: le sindoni
sindone nghĩa là vải liệm.
Nghĩa của sindone
Danh từ · giống cái
- Vải liệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shroud, winding cloth; holy shroud
Câu hỏi thường gặp
sindone nghĩa là gì?
sindone (danh từ) nghĩa là vải liệm.
sindone là giống đực hay giống cái?
sindone là danh từ giống cái: la sindone, số nhiều le sindoni.