singolarità
danh từ giống cái
/sin.ɡo.la.riˈta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la singolarità
singolarità nghĩa là điểm kì dị.
Nghĩa của singolarità
Danh từ · giống cái
- Điểm kì dị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ singularity
Câu hỏi thường gặp
singolarità nghĩa là gì?
singolarità (danh từ) nghĩa là điểm kì dị.
singolarità là giống đực hay giống cái?
singolarità là danh từ giống cái: la singolarità.