TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

singolo

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈsin.ɡo.lo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il singolo · số nhiều: i singoli

singolo nghĩa là đĩa đơn.

Nghĩa của singolo

Danh từ · giống đực

  1. Đĩa đơn.

Dạng từ của singolo

Giống cáisingola
Giống cái số nhiềusingole

Câu ví dụ với singolo

  • Non un singolo studente era in ritardo. Không có học sinh nào đi muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5553770
  • Vorrei prenotare una camera singola per il 3 giugno. Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày mùng 3 tháng 6. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #890972

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ single
  • Danh từ individual; single (45 rpm record); singles match; single scull

Câu hỏi thường gặp

singolo nghĩa là gì?

singolo (danh từ) nghĩa là đĩa đơn.

singolo là giống đực hay giống cái?

singolo là danh từ giống đực: il singolo, số nhiều i singoli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.