slinguata
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la slinguata · số nhiều: le slinguate
slinguata nghĩa là cháo lưỡi.
Nghĩa của slinguata
Danh từ · giống cái
- Cháo lưỡi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ French kiss
Câu hỏi thường gặp
slinguata nghĩa là gì?
slinguata (danh từ) nghĩa là cháo lưỡi.
slinguata là giống đực hay giống cái?
slinguata là danh từ giống cái: la slinguata, số nhiều le slinguate.