smarrito
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/zmarˈri.to/ giọng máy của trình duyệt
smarrito nghĩa là thất lạc.
Cũng là một dạng biến đổi của smarrire — Mất.
Nghĩa của smarrito
Tính từ
- Thất lạc.
Dạng từ của smarrito
| Giống cái số ít | smarrita |
| Giống đực số nhiều | smarriti |
| Giống cái số nhiều | smarrite |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lost; bewildered, nonplussed
Câu hỏi thường gặp
smarrito nghĩa là gì?
smarrito (tính từ) nghĩa là thất lạc.