slovacco
/zloˈvak.ko/ giọng máy của trình duyệt
slovacco nghĩa là xlô-va-ki-a.
Nghĩa của slovacco
Tính từ
- Xlô-va-ki-a.
Dạng từ của slovacco
| Giống cái số ít | slovacca |
| Giống đực số nhiều | slovacchi |
| Giống cái số nhiều | slovacche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Slovak
- Danh từ Slovak; Slovak (language)
Câu hỏi thường gặp
slovacco nghĩa là gì?
slovacco (tính từ) nghĩa là xlô-va-ki-a.