TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

smettila

Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của smettila

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ Compound of imperative (tu form) of smettere and la.

Câu ví dụ với smettila

  • Smettila di tirare su con il naso. Đừng ngửi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6541356
  • Smettila di comportarti come un bambino. Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #830919
  • Smettila di tirare su col naso. Đừng ngửi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3176686
  • Smettila di sognare ad occhi aperti. Đừng có nằm mơ giữa ban ngày nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6321653
  • Per piacere, smettila di ridere. Xin đừng cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3384423
  • Per favore, smettila di ridere. Xin đừng cười nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3384424
  • Smettila di parlare di me. Bớt nói chuyện về tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5743943
  • Smettila di sprecare soldi. Đừng lãng phí tiền bạc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4668015

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.