TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sofferenza

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sof.feˈrɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la sofferenza · số nhiều: le sofferenze

sofferenza nghĩa là khổ.

Nghĩa của sofferenza

Danh từ · giống cái

  1. Khổ.

Họ từ của sofferenza

Câu ví dụ với sofferenza

  • Perché la vita è così piena di sofferenza? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1100298

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suffering; patience, tolerance; a delay in the payment of a debt

Câu hỏi thường gặp

sofferenza nghĩa là gì?

sofferenza (danh từ) nghĩa là khổ.

sofferenza là giống đực hay giống cái?

sofferenza là danh từ giống cái: la sofferenza, số nhiều le sofferenze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.