sofferenza
đi với mạo từ: la sofferenza · số nhiều: le sofferenze
sofferenza nghĩa là khổ.
Nghĩa của sofferenza
Danh từ · giống cái
- Khổ.
Họ từ của sofferenza
Câu ví dụ với sofferenza
- Perché la vita è così piena di sofferenza? Tại sao cuộc lại đầy những đau khổ vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1100298
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suffering; patience, tolerance; a delay in the payment of a debt
Câu hỏi thường gặp
sofferenza nghĩa là gì?
sofferenza (danh từ) nghĩa là khổ.
sofferenza là giống đực hay giống cái?
sofferenza là danh từ giống cái: la sofferenza, số nhiều le sofferenze.