soffiata
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sofˈfja.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của soffiata
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tip-off (to the police etc.)
Dạng từ của soffiata
| Số nhiều (danh từ) | soffiate |
Câu ví dụ với soffiata
- Si è soffiata il naso. Cô ấy xì mũi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9033161
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.