soggiogamento
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il soggiogamento · số nhiều: i soggiogamenti
soggiogamento nghĩa là sự chinh phục.
Nghĩa của soggiogamento
Danh từ · giống đực
- Sự chinh phục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subjugation, subjection
Câu hỏi thường gặp
soggiogamento nghĩa là gì?
soggiogamento (danh từ) nghĩa là sự chinh phục.
soggiogamento là giống đực hay giống cái?
soggiogamento là danh từ giống đực: il soggiogamento, số nhiều i soggiogamenti.