sopravvissuto
/so.prav.visˈsu.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il sopravvissuto · số nhiều: i sopravvissuti
sopravvissuto nghĩa là người sống sót.
Cũng là một dạng biến đổi của sopravvivere — Sống sót.
Nghĩa của sopravvissuto
Danh từ · giống đực
- Người sống sót.
Dạng từ của sopravvissuto
| Giống cái | sopravvissuta |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sopravvissuto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ survivor
Câu hỏi thường gặp
sopravvissuto nghĩa là gì?
sopravvissuto (danh từ) nghĩa là người sống sót.
sopravvissuto là giống đực hay giống cái?
sopravvissuto là danh từ giống đực: il sopravvissuto, số nhiều i sopravvissuti.