sorgente
đi với mạo từ: la sorgente · số nhiều: le sorgenti
sorgente nghĩa là nguồn.
Cũng là một dạng biến đổi của sorgere — Dậy, đứng dậy, lên.
Nghĩa của sorgente
Danh từ · giống cái
- Nguồn.
Câu ví dụ với sorgente
- Dov'è la sorgente di questo fiume? Con sông này chảy từ đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4404515
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spring (of water); source, headwaters
- Tính từ rising
Câu hỏi thường gặp
sorgente nghĩa là gì?
sorgente (danh từ) nghĩa là nguồn.
sorgente là giống đực hay giống cái?
sorgente là danh từ giống cái: la sorgente, số nhiều le sorgenti.