sorpresa
đi với mạo từ: la sorpresa · số nhiều: le sorprese
sorpresa nghĩa là bất ngờ, không ngờ.
Cũng là một dạng biến đổi của sorpreso — Ngạc nhiên.
Nghĩa của sorpresa
Danh từ · giống cái
- Bất ngờ, không ngờ.
Cụm từ, thành ngữ với sorpresa
- a sorpresa — Không ngờ.
Câu ví dụ với sorpresa
- Non è proprio una sorpresa, no? Nó không quá ngạc nhiên phải không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1326318
- Io ero troppo sorpresa per parlare. Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2417270
- Lei ha guardato sorpresa la lettera. Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5198536
- Ha guardato sorpresa la lettera. Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #614204
- Ero troppo sorpresa per parlare. Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2417269
- Lei guardò sorpresa la lettera. Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5198539
- Lei guardava sorpresa la lettera. Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5198541
- Saresti sorpresa di quello che puoi imparare in una settimana. Bạn nên ngạc nhiên về những thữ bạn có thể học trong 1 tuần (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surprise
Câu hỏi thường gặp
sorpresa nghĩa là gì?
sorpresa (danh từ) nghĩa là bất ngờ, không ngờ.
sorpresa là giống đực hay giống cái?
sorpresa là danh từ giống cái: la sorpresa, số nhiều le sorprese.