sorpreso
sorpreso nghĩa là ngạc nhiên.
Cũng là một dạng biến đổi của sorprendere — Ngạc nhiên.
Nghĩa của sorpreso
Tính từ
- Ngạc nhiên.
Dạng từ của sorpreso
| Giống cái số ít | sorpresa |
| Giống đực số nhiều | sorpresi |
| Giống cái số nhiều | sorprese |
| So sánh nhất | sorpresissimo |
Câu ví dụ với sorpreso
- Tom era un po' sorpreso dalla domanda. Tom đã hơi ngạc nhiên về câu hỏi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8187144
- Io ero troppo sorpreso per parlare. Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2417268
- Tom non era sorpreso che Mary fosse lì. Tom đã không ngạc nhiên khi Mary ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3787718
- Sono sempre sorpreso da lui. Anh ấy luôn làm tôi ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #998843
- Ero troppo sorpreso per parlare. Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2417267
- Saresti sorpreso di quello che puoi imparare in una settimana. Bạn nên ngạc nhiên về những thữ bạn có thể học trong 1 tuần (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736463
- Sarebbe sorpreso di quello che può imparare in una settimana. Bạn nên ngạc nhiên về những thữ bạn có thể học trong 1 tuần (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736465
- Saresti sorpreso di ciò che puoi imparare in una settimana. Bạn nên ngạc nhiên về những thữ bạn có thể học trong 1 tuần (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736473
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surprised, astonished, amazed
Câu hỏi thường gặp
sorpreso nghĩa là gì?
sorpreso (tính từ) nghĩa là ngạc nhiên.