sottobottiglia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sottobottiglia · số nhiều: le sottobottiglie
sottobottiglia nghĩa là giấy lót li, lót cốc.
Nghĩa của sottobottiglia
Danh từ · giống cái
- Giấy lót li, lót cốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coaster; saucer
Câu hỏi thường gặp
sottobottiglia nghĩa là gì?
sottobottiglia (danh từ) nghĩa là giấy lót li, lót cốc.
sottobottiglia là giống đực hay giống cái?
sottobottiglia là danh từ giống cái: la sottobottiglia, số nhiều le sottobottiglie.