sotto
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈsot.to/ giọng máy của trình duyệt
sotto nghĩa là dưới.
Nghĩa của sotto
Giới từ
- Dưới.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sotto
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với sotto
- mettere sotto i denti — Ăn cơm.
Câu ví dụ với sotto
- C'è un gatto sotto la scrivania. Có con mèo dưới gầm bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374224
- Tom è al piano di sotto. Tom đang ở dưới nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2190516
- Il fiume scorre sotto al ponte. Dòng sông chảy qua cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4891262
- Dmitri ha dormito sotto la pioggia. Dmitri ngủ trong cơn mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13322049
- Il gatto è sulla sedia o sotto la sedia? Còn mèo ở trên ghế hay dưới ghế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1706683
- Lui è sotto la sedia. Nó ở dưới cái ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3001067
- Io sono ancora sotto shock. Tôi vẫn đang bị sốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3060359
- Dmitri dormì sotto la pioggia. Dmitri ngủ trong cơn mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13322050
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ under, beneath, underneath; below, south of
- Phó từ down; underneath; below
- Danh từ bottom
- Tiền tố sub-; under-
Câu hỏi thường gặp
sotto nghĩa là gì?
sotto (giới từ) nghĩa là dưới.