sottoprodotto
danh từ giống đực
/sot.to.proˈdot.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il sottoprodotto · số nhiều: i sottoprodotti
sottoprodotto nghĩa là phụ phẩm.
Nghĩa của sottoprodotto
Danh từ · giống đực
- Phụ phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ by-product
Câu hỏi thường gặp
sottoprodotto nghĩa là gì?
sottoprodotto (danh từ) nghĩa là phụ phẩm.
sottoprodotto là giống đực hay giống cái?
sottoprodotto là danh từ giống đực: il sottoprodotto, số nhiều i sottoprodotti.