TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

soverchiante

giọng máy của trình duyệt

soverchiante nghĩa là đại.

Nghĩa của soverchiante

Tính từ

  1. Đại.

Dạng từ của soverchiante

Số nhiềusoverchianti
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overwhelming, overpowering

Câu hỏi thường gặp

soverchiante nghĩa là gì?

soverchiante (tính từ) nghĩa là đại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.