sovrano
/soˈvra.no/ giọng máy của trình duyệt
sovrano nghĩa là chủ quyền.
Nghĩa của sovrano
Tính từ
- Chủ quyền.
Dạng từ của sovrano
| Giống cái số ít | sovrana |
| Giống đực số nhiều | sovrani |
| Giống cái số nhiều | sovrane |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sovrano
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sovereign; supreme
- Danh từ a sovereign
Câu hỏi thường gặp
sovrano nghĩa là gì?
sovrano (tính từ) nghĩa là chủ quyền.