spaccato
/spakˈka.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo spaccato · số nhiều: gli spaccati
spaccato nghĩa là mặt cắt.
Cũng là một dạng biến đổi của spaccare — Chẻ, xẻ.
Nghĩa của spaccato
Danh từ · giống đực
- Mặt cắt.
Dạng từ của spaccato
| Giống cái | spaccata |
| Giống cái số nhiều | spaccate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ broken; chopped; on the dot, sharp; spitting image; out-and-out
- Danh từ cutaway, cross section
Câu hỏi thường gặp
spaccato nghĩa là gì?
spaccato (danh từ) nghĩa là mặt cắt.
spaccato là giống đực hay giống cái?
spaccato là danh từ giống đực: lo spaccato, số nhiều gli spaccati.