TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

spacciatore

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/spat.t͡ʃaˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo spacciatore · số nhiều: gli spacciatori

spacciatore nghĩa là kẻ buôn ma túy.

Nghĩa của spacciatore

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ buôn ma túy. (biên soạn)

Dạng từ của spacciatore

Giống cáispacciatrice

Câu ví dụ với spacciatore

  • È uno spacciatore. Hắn là kẻ buôn thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9712915

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pusher (of drugs)

Câu hỏi thường gặp

spacciatore nghĩa là gì?

spacciatore (danh từ) nghĩa là kẻ buôn ma túy.

spacciatore là giống đực hay giống cái?

spacciatore là danh từ giống đực: lo spacciatore, số nhiều gli spacciatori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.