TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

spaghetto

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/spaˈɡet.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của spaghetto

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strand of spaghetti; a dish of spaghetti; fright

Dạng từ của spaghetto

Số nhiều (danh từ)spaghetti

Câu ví dụ với spaghetto

  • Non voglio di nuovo degli spaghetti stasera. Tôi không muốn lại ăn mỳ Ý tối nay nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2436824
  • Non voglio di nuovo degli spaghetti stanotte. Tôi không muốn lại ăn mỳ Ý tối nay nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2436826
  • Io non voglio ancora degli spaghetti stanotte. Tôi không muốn lại ăn mỳ Ý tối nay nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2436827
  • Io non voglio ancora degli spaghetti stasera. Tôi không muốn lại ăn mỳ Ý tối nay nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2436830
  • Non voglio ancora degli spaghetti stasera. Tôi không muốn lại ăn mỳ Ý tối nay nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2436822
  • Non voglio ancora degli spaghetti stanotte. Tôi không muốn lại ăn mỳ Ý tối nay nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2436825
  • Io non voglio di nuovo degli spaghetti stanotte. Tôi không muốn lại ăn mỳ Ý tối nay nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2436829
  • Io non voglio di nuovo degli spaghetti stasera. Tôi không muốn lại ăn mỳ Ý tối nay nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2436831

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.