spaziale
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/spatˈt͡sja.le/ giọng máy của trình duyệt
spaziale nghĩa là không gian.
Nghĩa của spaziale
Tính từ
- Không gian.
Dạng từ của spaziale
| Số nhiều | spaziali |
Họ từ của spaziale
Cụm từ, thành ngữ với spaziale
- navetta spaziale — Tàu con thoi.
- stazione spaziale — Trạm không gian, trạm vũ trụ.
- tuta spaziale — Bộ đồ vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spatial; space
Câu hỏi thường gặp
spaziale nghĩa là gì?
spaziale (tính từ) nghĩa là không gian.