spazio vettoriale
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo spazio vettoriale · số nhiều: gli spazi vettoriali
spazio vettoriale nghĩa là không gian vectơ.
Nghĩa của spazio vettoriale
Danh từ · giống đực
- Không gian vectơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vector space
Câu hỏi thường gặp
spazio vettoriale nghĩa là gì?
spazio vettoriale (danh từ) nghĩa là không gian vectơ.
spazio vettoriale là giống đực hay giống cái?
spazio vettoriale là danh từ giống đực: lo spazio vettoriale, số nhiều gli spazi vettoriali.