TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

spazzare

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/spatˈt͡sa.re/ giọng máy của trình duyệt

spazzare nghĩa là quét dọn, quét.

Nghĩa của spazzare

Động từ

  1. Quét dọn, quét.

Chia động từ spazzare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: spazzatoDanh động từ: spazzando

Hiện tại presente

  • io spazzo
  • tu spazzi
  • lui/lei spazza
  • noi spazziamo
  • voi spazzate
  • loro spazzano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho spazzato
  • tu hai spazzato
  • lui/lei ha spazzato
  • noi abbiamo spazzato
  • voi avete spazzato
  • loro hanno spazzato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io spazzavo
  • tu spazzavi
  • lui/lei spazzava
  • noi spazzavamo
  • voi spazzavate
  • loro spazzavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io spazzai
  • tu spazzasti
  • lui/lei spazzò
  • noi spazzammo
  • voi spazzaste
  • loro spazzarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io spazzerò
  • tu spazzerai
  • lui/lei spazzerà
  • noi spazzeremo
  • voi spazzerete
  • loro spazzeranno

Điều kiện condizionale presente

  • io spazzerei
  • tu spazzeresti
  • lui/lei spazzerebbe
  • noi spazzeremmo
  • voi spazzereste
  • loro spazzerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io spazzi
  • che tu spazzi
  • che lui/lei spazzi
  • che noi spazziamo
  • che voi spazziate
  • che loro spazzino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io spazzassi
  • che tu spazzassi
  • che lui/lei spazzasse
  • che noi spazzassimo
  • che voi spazzaste
  • che loro spazzassero

Mệnh lệnh imperativo

  • spazza! (tu)
  • spazzi! (lei)
  • spazziamo! (noi)
  • spazzate! (voi)
  • spazzino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spazzare

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với spazzare

  • Spazza la mia stanza. Quét phòng tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11444127
  • Spazzate la mia stanza. Quét phòng tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11444128
  • Spazzi la mia stanza. Quét phòng tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11444129

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sweep, to sweep up

Câu hỏi thường gặp

spazzare nghĩa là gì?

spazzare (động từ) nghĩa là quét dọn, quét.

Chia động từ spazzare ở thì hiện tại thế nào?

io spazzo, tu spazzi, lui/lei spazza, noi spazziamo, voi spazzate, loro spazzano. Phân từ quá khứ: spazzato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.