spazzolino
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/spat.t͡soˈli.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của spazzolino
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminutive of spazzola; brush; toothbrush
Dạng từ của spazzolino
| Số nhiều (danh từ) | spazzolini |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spazzolino
Đồng nghĩa
Họ từ của spazzolino
Cụm từ, thành ngữ với spazzolino
- spazzolino da denti — Bàn chải đánh răng, bàn chải.