specificazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la specificazione · số nhiều: le specificazioni
specificazione nghĩa là quy cách, quy phạm, đặc tả.
Nghĩa của specificazione
Danh từ · giống cái
- Quy cách, quy phạm, đặc tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ specification (all senses)
Câu hỏi thường gặp
specificazione nghĩa là gì?
specificazione (danh từ) nghĩa là quy cách, quy phạm, đặc tả.
specificazione là giống đực hay giống cái?
specificazione là danh từ giống cái: la specificazione, số nhiều le specificazioni.