speculazione
danh từ giống cái
/spe.ku.latˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la speculazione · số nhiều: le speculazioni
speculazione nghĩa là tiền giả định.
Nghĩa của speculazione
Danh từ · giống cái
- Tiền giả định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speculation
Câu hỏi thường gặp
speculazione nghĩa là gì?
speculazione (danh từ) nghĩa là tiền giả định.
speculazione là giống đực hay giống cái?
speculazione là danh từ giống cái: la speculazione, số nhiều le speculazioni.