spessore
danh từ giống đực
/spesˈso.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo spessore · số nhiều: gli spessori
spessore nghĩa là dày.
Nghĩa của spessore
Danh từ · giống đực
- Dày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thickness; depth, insight
Câu hỏi thường gặp
spessore nghĩa là gì?
spessore (danh từ) nghĩa là dày.
spessore là giống đực hay giống cái?
spessore là danh từ giống đực: lo spessore, số nhiều gli spessori.