spettatore
/spet.taˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo spettatore · số nhiều: gli spettatori
spettatore nghĩa là người xem, khán giả.
Nghĩa của spettatore
Danh từ · giống đực
- Người xem, khán giả.
Dạng từ của spettatore
| Giống cái | spettatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spectator; bystander, onlooker, witness
Câu hỏi thường gặp
spettatore nghĩa là gì?
spettatore (danh từ) nghĩa là người xem, khán giả.
spettatore là giống đực hay giống cái?
spettatore là danh từ giống đực: lo spettatore, số nhiều gli spettatori.