spiacente
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/spjaˈt͡ʃɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
spiacente nghĩa là tiếc, lấy làm tiếc.
Nghĩa của spiacente
Tính từ
- Tiếc, lấy làm tiếc (sono spiacente — tôi rất tiếc) (biên soạn)
Dạng từ của spiacente
| Số nhiều | spiacenti |
Câu ví dụ với spiacente
- Spiacente di averti fatto aspettare così a lungo. Xĩn lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1945210
- Spiacente di avervi fatto aspettare così a lungo. Xĩn lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1945211
- Spiacente di averle fatto aspettare così a lungo. Xĩn lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1945212
- È un errore di battitura. Spiacente. Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3368301
- Spiacente, però non capisco. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2681889
- Io sono davvero spiacente. Tôi vô cùng xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3512005
- Spiacente, ma non capisco. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5352440
- Sono davvero spiacente. Tôi vô cùng xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3512004
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sorry
Câu hỏi thường gặp
spiacente nghĩa là gì?
spiacente (tính từ) nghĩa là tiếc, lấy làm tiếc.