spicciolo
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈspit.t͡ʃo.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của spicciolo
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ describing small change
- Danh từ small change; chump change; loose change; shrapnel (slang)
Dạng từ của spicciolo
| Giống cái số ít | spicciola |
| Giống đực số nhiều | spiccioli |
| Giống cái số nhiều | spicciole |
Câu ví dụ với spicciolo
- Mi dispiace, ma non ho spiccioli. Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1539487
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.