TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

spionaggio industriale

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: lo spionaggio industriale · số nhiều: gli spionaggi industriali

spionaggio industriale nghĩa là tình báo kinh tế.

Nghĩa của spionaggio industriale

Danh từ · giống đực

  1. Tình báo kinh tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ industrial espionage

Câu hỏi thường gặp

spionaggio industriale nghĩa là gì?

spionaggio industriale (danh từ) nghĩa là tình báo kinh tế.

spionaggio industriale là giống đực hay giống cái?

spionaggio industriale là danh từ giống đực: lo spionaggio industriale, số nhiều gli spionaggi industriali.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.