spionaggio industriale
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo spionaggio industriale · số nhiều: gli spionaggi industriali
spionaggio industriale nghĩa là tình báo kinh tế.
Nghĩa của spionaggio industriale
Danh từ · giống đực
- Tình báo kinh tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ industrial espionage
Câu hỏi thường gặp
spionaggio industriale nghĩa là gì?
spionaggio industriale (danh từ) nghĩa là tình báo kinh tế.
spionaggio industriale là giống đực hay giống cái?
spionaggio industriale là danh từ giống đực: lo spionaggio industriale, số nhiều gli spionaggi industriali.