spionaggio
/spi.oˈnad.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo spionaggio · số nhiều: gli spionaggi
spionaggio nghĩa là hoạt động tình báo.
Nghĩa của spionaggio
Danh từ · giống đực
- Hoạt động tình báo.
Cụm từ, thành ngữ với spionaggio
- spionaggio industriale — Tình báo kinh tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ espionage, spying
Câu hỏi thường gặp
spionaggio nghĩa là gì?
spionaggio (danh từ) nghĩa là hoạt động tình báo.
spionaggio là giống đực hay giống cái?
spionaggio là danh từ giống đực: lo spionaggio, số nhiều gli spionaggi.