sposa
đi với mạo từ: la sposa · số nhiều: le spose
sposa nghĩa là cô dâu, vợ.
Cũng là một dạng biến đổi của sposare — Cưới, lấy vợ, lấy chồng, kết hôn, lập gia đình.
Nghĩa của sposa
Danh từ · giống cái
- Cô dâu.
- Vợ.
Câu ví dụ với sposa
- Masaru si sposa oggi. Masaru cưới hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11605552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bride, wife (when in reference to the wedding day or the period of time immediately after the wedding)
Câu hỏi thường gặp
sposa nghĩa là gì?
sposa (danh từ) nghĩa là cô dâu, vợ.
sposa là giống đực hay giống cái?
sposa là danh từ giống cái: la sposa, số nhiều le spose.