TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

spuntato

/spunˈta.to/ giọng máy của trình duyệt

spuntato nghĩa là cùn, cùi.

Cũng là một dạng biến đổi của spuntare — Mọc.

Nghĩa của spuntato

Tính từ

  1. Cùn.
  2. Cùi.

Dạng từ của spuntato

Giống cái số ítspuntata
Giống đực số nhiềuspuntati
Giống cái số nhiềuspuntate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spuntato

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blunt, dull; pruned, sheared, clipped, trimmed

Câu hỏi thường gặp

spuntato nghĩa là gì?

spuntato (tính từ) nghĩa là cùn, cùi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.