spuntato
/spunˈta.to/ giọng máy của trình duyệt
spuntato nghĩa là cùn, cùi.
Cũng là một dạng biến đổi của spuntare — Mọc.
Nghĩa của spuntato
Tính từ
- Cùn.
- Cùi.
Dạng từ của spuntato
| Giống cái số ít | spuntata |
| Giống đực số nhiều | spuntati |
| Giống cái số nhiều | spuntate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spuntato
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blunt, dull; pruned, sheared, clipped, trimmed
Câu hỏi thường gặp
spuntato nghĩa là gì?
spuntato (tính từ) nghĩa là cùn, cùi.