affilato
affilato nghĩa là sắc, bén.
Cũng là một dạng biến đổi của affilare — Mài, vót.
Nghĩa của affilato
Tính từ
- Sắc, bén.
Dạng từ của affilato
| Giống cái số ít | affilata |
| Giống đực số nhiều | affilati |
| Giống cái số nhiều | affilate |
| So sánh nhất | affilatissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affilato
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với affilato
- Questo coltello non è per nulla affilato. Dao này chẳng sắc gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7798910
- Questo coltello non è per niente affilato. Dao này chẳng sắc gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7798911
- Ho bisogno di qualcosa di affilato. Tôi cần một thứ gì đó sắc bén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8670102
- Mi serve qualcosa di affilato. Tôi cần một thứ gì đó sắc bén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8670100
- Quel coltello è davvero affilato. Con dao này rất sắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13508653
- Quel coltello è veramente affilato. Con dao này rất sắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13508654
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sharp; biting, mordant, barbed, sharp; skinny, thin (chiefly of the face)
Câu hỏi thường gặp
affilato nghĩa là gì?
affilato (tính từ) nghĩa là sắc, bén.