sputo
danh từ giống đực
/ˈspu.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo sputo · số nhiều: gli sputi
sputo nghĩa là nước bọt.
Cũng là một dạng biến đổi của sputare — Nhổ, khạc nhổ.
Nghĩa của sputo
Danh từ · giống đực
- Nước bọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spittle, spit, sputum
Câu hỏi thường gặp
sputo nghĩa là gì?
sputo (danh từ) nghĩa là nước bọt.
sputo là giống đực hay giống cái?
sputo là danh từ giống đực: lo sputo, số nhiều gli sputi.