squisito
/skwiˈzi.to/ giọng máy của trình duyệt
squisito nghĩa là ngon.
Nghĩa của squisito
Tính từ
- Ngon.
Dạng từ của squisito
| Giống cái số ít | squisita |
| Giống đực số nhiều | squisiti |
| Giống cái số nhiều | squisite |
Họ từ của squisito
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lovely, exquisite; delightful; considerate; delicious
Câu hỏi thường gặp
squisito nghĩa là gì?
squisito (tính từ) nghĩa là ngon.