TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

stagflazione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la stagflazione · số nhiều: le stagflazioni

stagflazione nghĩa là đình lạm.

Nghĩa của stagflazione

Danh từ · giống cái

  1. Đình lạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stagflation

Câu hỏi thường gặp

stagflazione nghĩa là gì?

stagflazione (danh từ) nghĩa là đình lạm.

stagflazione là giống đực hay giống cái?

stagflazione là danh từ giống cái: la stagflazione, số nhiều le stagflazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.