stagflazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la stagflazione · số nhiều: le stagflazioni
stagflazione nghĩa là đình lạm.
Nghĩa của stagflazione
Danh từ · giống cái
- Đình lạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stagflation
Câu hỏi thường gặp
stagflazione nghĩa là gì?
stagflazione (danh từ) nghĩa là đình lạm.
stagflazione là giống đực hay giống cái?
stagflazione là danh từ giống cái: la stagflazione, số nhiều le stagflazioni.