sterlina
đi với mạo từ: la sterlina · số nhiều: le sterline
sterlina nghĩa là bảng.
Nghĩa của sterlina
Danh từ · giống cái
- Bảng.
Cụm từ, thành ngữ với sterlina
- lira sterlina — Bảng anh.
Câu ví dụ với sterlina
- Perché un solo minuto costa quasi quattro sterline. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3277010
- Costa due sterline. cái này hai pound. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #724394
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pound, sterling
Câu hỏi thường gặp
sterlina nghĩa là gì?
sterlina (danh từ) nghĩa là bảng.
sterlina là giống đực hay giống cái?
sterlina là danh từ giống cái: la sterlina, số nhiều le sterline.