stesso
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈstes.so/ giọng máy của trình duyệt
stesso nghĩa là cũng như vậy.
Nghĩa của stesso
Hạn định từ
- Cũng như vậy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stesso
Đồng nghĩa
Họ từ của stesso
Cụm từ, thành ngữ với stesso
- se stesso — Mình.
Câu ví dụ với stesso
- Io e Sally lavoriamo nello stesso ufficio. Sally và tôi làm việc cùng một văn phòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2260070
- Tom e Mary fanno lo stesso lavoro. Tom và Mary có công việc giống nhau (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6445477
- Tom e Mary fanno lo stesso impiego. Tom và Mary có công việc giống nhau (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6445478
- Sono diventato più consapevole di me stesso. Tôi ngày càng chú ý hơn đến bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13675612
- Ha molta fiducia in se stesso. Anh ấy rất tự tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #622134
- Io ho esattamente lo stesso dizionario. Tôi có quyển từ điển giống y hệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5408898
- Io ho lo stesso identico dizionario. Tôi có quyển từ điển giống y hệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5408900
- Noi abbiamo lo stesso gruppo sanguigno. Chúng tôi có cùng nhóm máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13393601
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ same, equal; -self, myself, yourself, himself, itself, myself
- Đại từ same, same person, same man; same, same thing
Câu hỏi thường gặp
stesso nghĩa là gì?
stesso (hạn định từ) nghĩa là cũng như vậy.