solito
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈsɔ.li.to/ giọng máy của trình duyệt
solito nghĩa là bình thường.
Nghĩa của solito
Tính từ
- Bình thường.
Dạng từ của solito
| Giống cái số ít | solita |
| Giống đực số nhiều | soliti |
| Giống cái số nhiều | solite |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solito
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với solito
- Papà era solito dire: "Il tempo è denaro!" Bố thường nói:"Thời gian là tiền!"Tatoeba #1762779
- Di solito gli autobus arrivano in ritardo di lunedì. Xe buýt hay đến trễ vào ngày thứ hai.Tatoeba #1748491
- Di solito vado a scuola in autobus. Tôi hay đi học bằng xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #876601
- Io di solito mi alzo alle otto. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3359106
- Di solito mi sveglio alle sei. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351662
- Di solito mi alzo alle otto. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #632360
- A che ora vai a letto di solito? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #699748
- A che ora andate a letto di solito? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #740326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ usual, habitual, customary, same old; that habitually (do/does something)
- Danh từ usual
Câu hỏi thường gặp
solito nghĩa là gì?
solito (tính từ) nghĩa là bình thường.