usuale
/u.zuˈa.le/ giọng máy của trình duyệt
usuale nghĩa là bình thường.
Nghĩa của usuale
Tính từ
- Bình thường.
Dạng từ của usuale
| Số nhiều | usuali |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ commonly used or employed; usual, ordinary, everyday, commonplace
- Danh từ ordinary
Câu hỏi thường gặp
usuale nghĩa là gì?
usuale (tính từ) nghĩa là bình thường.