uso
đi với mạo từ: l'uso · số nhiều: gli usi
uso nghĩa là sự dùng, tập quán, phong tục.
Cũng là một dạng biến đổi của usare — Dùng, xài, sử dụng.
Nghĩa của uso
Danh từ · giống đực
- Sự dùng.
- Tập quán, phong tục, tục lệ.
Dạng từ của uso
| Giống cái | usa |
| Giống cái số nhiều | use |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uso
Đồng nghĩa
Họ từ của uso
Câu ví dụ với uso
- Uso spesso SSH per accedere ai miei computer in remoto. Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #709433
- Il mio portatile usa Linux. Laptop của tôi đang chạy Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2838210
- Il mio laptop usa Linux. Laptop của tôi đang chạy Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2838211
- Il mio computer usa Linux. Máy tính của tôi chạy Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11544011
- Tom usa Windows 7. Tom sử dụng Windows 7. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2131263
- Tatoeba usa CakePHP. Tatoeba sử dụng CakePHP. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11918542
- Usa questo. Dùng cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1996780
- Usa questa. Dùng cái này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1996781
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ used, accustomed
- Danh từ use; usage; practice; habit; custom
Câu hỏi thường gặp
uso nghĩa là gì?
uso (danh từ) nghĩa là sự dùng, tập quán, phong tục.
uso là giống đực hay giống cái?
uso là danh từ giống đực: l'uso, số nhiều gli usi.