abituato
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.bi.tuˈa.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của abituato
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ used (to); habitual, usual; habited, dressed
Dạng từ của abituato
| Giống cái số ít | abituata |
| Giống đực số nhiều | abituati |
| Giống cái số nhiều | abituate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abituato
Đồng nghĩa
Họ từ của abituato
Câu ví dụ với abituato
- Lei è abituata a vivere da sola. Cô ta đã từng sống một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5689943
- È abituata a vivere da sola. Cô ta đã từng sống một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5689942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.