abito
đi với mạo từ: l'abito · số nhiều: gli abiti
abito nghĩa là áo dài, áo đầm, âu phục, quần áo tây.
Cũng là một dạng biến đổi của abitare — Ở, sống.
Nghĩa của abito
Danh từ · giống đực
- Áo dài, áo đầm.
- Âu phục, quần áo tây, com lê.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abito
Đồng nghĩa
Họ từ của abito
Cụm từ, thành ngữ với abito
- abito da sposa — Soirée, xoa-rê.
Câu ví dụ với abito
- Io abito qui da tre anni. Tôi đã sống ở đây được ba năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1988397
- Il villaggio in cui abito è molto piccolo. Ngôi làng nơi tôi sống rất nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7926324
- Abito qui da tre anni. Tôi đã sống ở đây được ba năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374690
- Io abito in un appartamento. Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1530123
- Abito in un appartamento. Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1530122
- Io abito in Malesia. Tôi đang sống ở Malaysia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3809289
- Io abito a Parigi. Tôi sống ở Paris. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13267842
- Io abito qui. Tôi sống ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1488528
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garment; dress (of a woman); suit (of a man); habit (of a monk or nun); coat (of an animal), especially a bird's plumage; scapular; aptitude, bent; habit (action done on a regular basis)
Câu hỏi thường gặp
abito nghĩa là gì?
abito (danh từ) nghĩa là áo dài, áo đầm, âu phục, quần áo tây.
abito là giống đực hay giống cái?
abito là danh từ giống đực: l'abito, số nhiều gli abiti.