vestito
đi với mạo từ: il vestito · số nhiều: i vestiti
vestito nghĩa là âu phục, quần áo tây, áo dài, áo đầm.
Cũng là một dạng biến đổi của vestire — Mặc.
Nghĩa của vestito
Danh từ · giống đực
- Âu phục, quần áo tây, com lê.
- Áo dài, áo đầm.
Dạng từ của vestito
| Giống cái | vestita |
| Giống cái số nhiều | vestite |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vestito
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của vestito
Cụm từ, thành ngữ với vestito
- vestito da sposa — Soirée, xoa-rê.
Câu ví dụ với vestito
- Lei sta indossando un vestito verde. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2916374
- Vorrei aver comprato un vestito bianco! Tôi ước giá mà mình mua một cái váy trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8447146
- Sta indossando un vestito verde. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2916373
- Il suo vestito sembrava economico. Chiếc đầm của cô ta trông có vẻ rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4431622
- Il cappello rosso si abbina bene al suo vestito. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4835635
- La signora vestita di bianco è un'attrice famosa. Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418423
- Tom gettò i suoi vestiti sporchi nella cesta. Tom ném quần áo bẩn của mình vào trong cái giỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4241050
- Tom lanciò i suoi vestiti sporchi nella cesta. Tom ném quần áo bẩn của mình vào trong cái giỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4241051
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dressed, clothed
- Danh từ suit, dress, frock, clothes; clothing
Câu hỏi thường gặp
vestito nghĩa là gì?
vestito (danh từ) nghĩa là âu phục, quần áo tây, áo dài, áo đầm.
vestito là giống đực hay giống cái?
vestito là danh từ giống đực: il vestito, số nhiều i vestiti.