TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

stiracchiato

giọng máy của trình duyệt

stiracchiato nghĩa là khiên cưỡng.

Nghĩa của stiracchiato

Tính từ

  1. Khiên cưỡng.

Dạng từ của stiracchiato

Giống cái số ítstiracchiata
Giống đực số nhiềustiracchiati
Giống cái số nhiềustiracchiate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stretched; forced, far-fetched

Câu hỏi thường gặp

stiracchiato nghĩa là gì?

stiracchiato (tính từ) nghĩa là khiên cưỡng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.