stiracchiato
giọng máy của trình duyệt
stiracchiato nghĩa là khiên cưỡng.
Nghĩa của stiracchiato
Tính từ
- Khiên cưỡng.
Dạng từ của stiracchiato
| Giống cái số ít | stiracchiata |
| Giống đực số nhiều | stiracchiati |
| Giống cái số nhiều | stiracchiate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stretched; forced, far-fetched
Câu hỏi thường gặp
stiracchiato nghĩa là gì?
stiracchiato (tính từ) nghĩa là khiên cưỡng.